Mïa ®«ng cho em
Chiều đông em dại khờ
Dấu nắng vàng vào cúc
Trời đông em ngây thơ
Gửi sóng vào biển biếc.
Em không quên mùa đông
Bao vui buồn man mác,
Trời đêm xanh bát ngát
Đò neo bến trăng lừng.
Rồi mùa xuân, mùa thu
Và mùa hè xa mãi…
Chỉ mùa đông ở lại
Bên tâm hồn trắng trong.
Ta trao trọn cho em
Mùa đông từ độ ấy
Và cũng từ độ ấy
Trong em mùa yêu thương…Bài 43
Tình hình kinh doanh ở một Khách sạn du lịch
Quí 4 ĐVT: triệu đồng
I. TÌNH HÌNH TÀI SảN VÀ NGUỒN VỐN CỦA DOANH NGHIệP
NGÀY 30/9 ĐVT: Triệu đồng
TÀI SẢN
|
Mã số
|
30-th9
| |
A. TÀI SảN NGẮN HẠN
|
100
|
11.980
| |
I
|
Tiền và tương đương tiền
|
110
|
3.500
|
II
|
Các khoản đầu tư tài
chính ngắn hạn |
120
|
2.000
|
III
|
Các khoản phải thu ngắn hạn
|
130
|
3.600
|
IV
|
Hàng tồn kho
|
140
|
2.300
|
V
|
Tài sản ngắn hạn khác
|
150
|
580
|
B. TÀI SảN DÀI HẠN
|
200
|
132.700
| |
I
|
Các khoản phải thu dài hạn
|
210
|
500
|
II
|
Tài sản cố định
|
220
|
122.000
|
III
|
Bất động sản đầu tư
|
240
|
5.000
|
IV
|
Các khoản đầu tư tài
chính dài hạn hạn |
250
|
4.000
|
V
|
Tài sản dài hạn khác
|
260
|
1.200
|
Tổng cộng tài sản
|
270
|
144.680
| |
NGUỒN VỐN
| |||
A. NỢ PHẢI TRẢ
|
300
|
49.500
| |
I
|
Nợ ngắn hạn
|
310
|
8.500
|
II
|
Nợ dài hạn
|
330
|
41.000
|
B. VỐN CHỦ SỞ HỮU
|
400
|
95.180
| |
I
|
Vốn chủ sở hữu
|
410
|
92.580
|
II
|
Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
430
|
2.600
|
Tổng cộng nguồn vốn
|
440
|
144.680
|
II TÌNH HÌNH KINH DOANH CỦA DOANH NGHIệP
1 Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
NGHIệP Vụ PHÁT SINH
|
KINH DOANH BUỒNG NGỦ
|
KINH DOANH ĂN UỐNG
|
KINH DOANH VẬN CHUYỂN
|
HƯỚNG DÃN DU LỊCH
|
HOạT
ĐộNG KHÁC |
Cộng
|
A
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
1. Vật liệu xuất kho
|
20
|
100
|
0
|
15
|
0
|
135
|
2. Vật liệu mua ngoài chưa trả
|
30
|
1500
|
400
|
25
|
30
|
1985
|
3. Vật liệu đã chi tiền mặt
|
60
|
1000
|
600
|
50
|
40
|
1750
|
0
| ||||||
Cộng
|
110
|
2600
|
1000
|
90
|
70
|
3870
|
2 Chi phí nhân công trực tiếp
Quí 4
NGHIệP Vụ PHÁT SINH
|
KINH DOANH BUỒNG NGỦ
|
KINH DOANH ĂN UỐNG
|
KINH DOANH VẬN CHUYỂN
|
HƯỚNG DÃN DU LỊCH
|
HOạT
ĐộNG KHÁC |
Cộng
|
A
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
1. Lương
|
350
|
800
|
300
|
150
|
60
|
1660
|
2.
|
66,5
|
152
|
57
|
28,5
|
11,4
|
315,4
|
3. Chi trả tiền mặt thuê ngoài
|
2
|
31
|
52
|
8,5
|
1,6
|
95,1
|
4. Trích trước lương nghỉ
|
2,5
|
1
|
3
|
0
|
0
|
6,5
|
0
| ||||||
Cộng
|
421
|
984
|
412
|
187
|
73
|
2077
|
3 Chi phí sản xuất chung
Quí 4
NGHIệP Vụ PHÁT SINH
|
KINH DOANH BUỒNG NGỦ
|
KINH DOANH ĂN UỐNG
|
KINH DOANH VẬN CHUYỂN
|
HƯỚNG DÃN DU LỊCH
|
HOạT
ĐộNG KHÁC |
Cộng
|
A
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
1. Lương quản lý bộ phận
|
80
|
200
|
80
|
0
|
0
|
360
|
2.
|
15,2
|
38
|
15,2
|
0
|
0
|
68,4
|
3. Phân bổ đồ dùng ngắn hạn
|
8
|
12
|
0
|
0
|
0
|
20
|
4. Trích trước chi phí săm lốp
|
0
|
0
|
37
|
0
|
0
|
37
|
5. Trích trước SCLTSCĐ
|
10
|
22
|
24
|
0
|
0
|
56
|
6. Khấu hao
|
80
|
50
|
60
|
0
|
0
|
190
|
7. Điện, nước, bưu chính
|
60
|
50
|
5
|
0
|
0
|
115
|
8. Chi phí vệ sinh
|
8
|
10
|
0
|
0
|
0
|
18
|
9. Chi khác bằng tiền mặt
|
15
|
9
|
2
|
0
|
0
|
26
|
10. Chi khác bằng tiền tạm ứng
|
5
|
7
|
3,8
|
0
|
0
|
15,8
|
0
| ||||||
Cộng
|
281,2
|
398
|
227
|
0
|
0
|
906,2
|
5 Bảng tổng hợp và phân bổ chi phí quản lý doanh nghiệp
Quí 4
NGHIệP Vụ PHÁT SINH
|
KINH DOANH BUỒNG NGỦ
|
KINH DOANH ĂN UỐNG
|
KINH DOANH VẬN CHUYỂN
|
HƯỚNG DÃN DU LỊCH
|
HOạT
ĐộNG KHÁC |
Cộng
|
A
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
1. Lương quản lý
|
26,07
|
127,83
|
52,61
|
8,89
|
4,59
|
220
|
2.
|
4,95
|
24,29
|
10,00
|
1,69
|
0,87
|
13,3
|
3. Phân bổ đồ dùng ngắn hạn
|
4,85
|
23,76
|
9,78
|
1,65
|
0,85
|
40,9
|
4. lập dự phòng hỗ trợ mất việc
|
8,77
|
43,00
|
17,70
|
2,99
|
1,54
|
74
|
5. Trích trước SCLTSCĐ
|
13,27
|
65,08
|
26,79
|
4,53
|
2,34
|
112
|
6. Khấu hao
|
45,04
|
220,80
|
90,88
|
15,36
|
7,93
|
380
|
7. Điện, nước, bưu chính
|
27,26
|
133,64
|
55,01
|
9,30
|
4,80
|
230
|
8. Dự phòng nợ phải thu khó đòi
|
4,27
|
20,92
|
8,61
|
1,46
|
0,75
|
36
|
9. Chi khác bằng tiền mặt
|
6,16
|
30,21
|
12,44
|
2,10
|
1,09
|
52
|
10. Chi khác bằng tiền tạm ứng
|
3,60
|
17,66
|
7,27
|
1,23
|
0,63
|
30,4
|
11. Chi khác về tiền gửi
|
5,38
|
26,38
|
10,86
|
1,84
|
0,95
|
45,4
|
Cộng
|
149,62
|
733,57
|
301,94
|
51,03
|
26,34
|
1234
|
* Phân bổ tỷ lệ với tổng chi phí trực tiêp và chi phí sản xuất chung
|
4 Bảng tổng hợp giá thành toàn bộ của doanh nghiệp
Quí 4
NGHIệP Vụ PHÁT SINH
|
CHI PHÍ NVL TRỰC TIẾP
|
CHI PHÍ NC TRỰC TIẾP
|
CHI PHÍ SảN XUấT CHUNG
|
Tổng giá thành sản xuất
|
Phân bổ chi phí QLDN
|
TỔNG GIÁ THÀNH TOÀN BỘ
|
A
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
1. KINH DOANH BUỒNG NGỦ
|
110
|
421
|
281,2
|
812,2
|
149,62
|
961,82
|
2. KINH DOANH ĂN UỐNG
|
2600
|
984
|
398
|
3982
|
733,57
|
4715,57
|
3. KINH DOANH VẬN CHUYỂN
|
1000
|
412
|
227
|
1639
|
301,94
|
1940,94
|
4. HƯỚNG DÃN DU LỊCH
|
90
|
187
|
0
|
277
|
51,03
|
328,03
|
5. HOạT ĐộNG KHÁC
|
70
|
73
|
0
|
143
|
26,34
|
169,34
|
Cộng
|
3870
|
2077
|
906,2
|
6853,2
|
1262,5
|
8115,7
|
5 Bảng tính giá thành của 1 đơn vị dịch vụ
Quí 4
NGHIệP Vụ PHÁT SINH
|
ĐƠN VỊ TÍNH KHỐI LƯỢNG DVụ
|
KHỐI LƯỢNG D Vụ
|
CHI PHÍ NGUYÊN LIệU, VậT LIệU TRỰC TIẾP
|
CHI PHÍ NHÂN CÔNG TRỰC TIẾP
|
CHI PHÍ SảN XUấT CHUNG
|
Giá thành SX 01 đơn vị D vụ
|
Phân bổ chi phí QLDN
|
Giá thành toàn bộ của 01 ĐV Dvụ
|
A
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
7
|
8
|
1. KINH DOANH BUỒNG NGỦ
|
lượt khách
|
4.136
|
0,03
|
0,10
|
0,07
|
0,20
|
0,04
|
0,233
|
2. KINH DOANH ĂN UỐNG
|
suất
|
60.503
|
0,04
|
0,02
|
0,01
|
0,07
|
0,01
|
0,078
|
3. KINH DOANH VẬN CHUYỂN
|
hợp đồng
|
1.068
|
0,75
|
0,31
|
0,17
|
1,23
|
0,23
|
1,45
|
km
|
47.445
|
0,004
|
0,002
|
0,001
|
0,007
|
0,001
|
0,008
| |
4. HƯỚNG DÃN DU LỊCH
|
tua
|
16
|
4,57
|
9,50
|
-
|
14,07
|
2,59
|
16,67
|
người
|
72
|
0,25
|
0,52
|
-
|
0,77
|
0,14
|
0,91
| |
5. HOạT ĐộNG KHÁC
|
giờ
|
1.468
|
0,04
|
0,04
|
-
|
0,08
|
0,01
|
0,09
|
triệu đ
doanh thu |
40,6
|
14,00
|
14,60
|
-
|
28,60
|
5,27
|
33,87
|
6.Bảng tổng hợp doanh thu
NGHIệP Vụ PHÁT SINH
|
ĐƠN GIÁ
|
SỐ LƯỢNG
|
DOANH THU
|
THUẾ GTGT
|
Thu tiền mặt
|
Thu chuyển khoản
|
Thu trả nợ khách hàng bán
|
CHƯA THANH TOÁN
|
A
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
6
|
6
|
KINH DOANH BUỒNG NGỦ
|
0,279
|
4.136
|
1154,2
|
115,4
|
634,8
|
253,9
|
0,0
|
380,9
|
1. Phòng 1 (LƯỢT KHÁCH)
|
0,600
|
1.250
|
750,2
|
75,0
|
412,6
|
165,0
|
0,0
|
247,6
|
2. Phòng 2
|
0,200
|
1.154
|
230,8
|
23,1
|
127,0
|
50,8
|
0,0
|
76,2
|
3. Phòng 3
|
0,100
|
1.731
|
173,1
|
17,3
|
95,2
|
38,1
|
0,0
|
57,1
|
KINH DOANH ĂN UỐNG
|
0,083
|
60.503
|
5038,6
|
503,9
|
3218,6
|
0,0
|
1000,0
|
1323,8
|
1. Suất đặt tiệc
|
0,090
|
46.946
|
4225,1
|
422,5
|
2323,8
|
0,0
|
1000,0
|
1323,8
|
2. Suất Lẻ
|
0,060
|
13.557
|
813,4
|
81,3
|
894,8
|
0,0
|
0,0
|
0,0
|
KINH DOANH VẬN CHUYỂN
|
2028,3
|
202,8
|
1115,6
|
446,2
|
0,0
|
669,3
| ||
1. Theo hợp đồng chuyến
|
1,500
|
1.068
|
1601,3
|
160,1
|
880,7
|
352,3
|
0,0
|
528,4
|
2. Theo km
|
0,009
|
47.445
|
427,0
|
42,7
|
234,9
|
93,9
|
0,0
|
140,9
|
HƯỚNG DÃN DU LỊCH
|
355,6
|
35,6
|
195,6
|
139,6
|
0,0
|
56,0
| ||
1. Theo Tour
|
18,00
|
16
|
283,4
|
28,3
|
155,9
|
100,0
|
0,0
|
55,9
|
2. Theo lượt khách lẻ
|
1,00
|
72
|
72,2
|
7,2
|
39,7
|
39,6
|
0,0
|
0,1
|
HOạT ĐộNG KHÁC
|
216,8
|
21,7
|
119,2
|
47,7
|
0,0
|
71,5
| ||
1. Caraoke (giờ)
|
0,12
|
1.468
|
176,1
|
17,6
|
193,7
|
0,0
|
0,0
|
0,0
|
2. Khác
|
40,6
|
4,1
|
44,7
|
0,0
|
0,0
|
0,0
| ||
Cộng
|
8793,4
|
879,3
|
5283,8
|
887,4
|
1000,0
|
2501,5
|
7 Bảng tổng hợp kết quả kinh doanh của doanh nghiệp
Quí 4
NGHIệP Vụ PHÁT SINH
|
KINH DOANH BUỒNG NGỦ
|
KINH DOANH ĂN UỐNG
|
KINH DOANH VẬN CHUYỂN
|
HƯỚNG DÃN DU LỊCH
|
HOạT
ĐộNG KHÁC |
Cộng
|
A
|
1
|
2
|
3
|
4
|
5
|
6
|
1.Tổng doanh thu thuần
|
1154,2
|
5038,6
|
2028,3
|
355,6
|
216,8
|
8793,4
|
2. Tổng giá vốn
|
812,2
|
3.982,0
|
1.639,0
|
277,0
|
143,0
|
6853,2
|
3. Lợi nhuận gộp
|
342,0
|
1.056,6
|
389,3
|
78,6
|
73,8
|
1940,2
|
4. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
149,6
|
733,6
|
301,9
|
51,0
|
26,3
|
1262,5
|
5. Lợi nhuận thuần kế toán
|
192,4
|
323,0
|
87,3
|
27,6
|
47,4
|
677,7
|
6. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
189,8
| |||||
7. Lợi nhuận sau thuế
|
487,9
| |||||
8. Lợi nhuận tích quỹ đầu tư phát triển
|
195,2
| |||||
9. Lợi nhuận trích quỹ KT&PL
|
48,8
| |||||
10. Lợi nhuận phải chia cổ đông
|
244,0
|
YÊU CẦU
1. Định khoản các nghiệp vụ phát sinh trong Quý 4
2. Lập bảng cân đối kế toán cuối năm
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét